Ngôn Ngữ Ký Hiệu vùng miền Thành Phố Hồ Chí Minh



1992 từ ngữ được tìm thấy Hiển thị kết quả từ 1161 đến 1168 - Xin hãy kéo xuống dưới để chuyển trang


ngoại tình

Thành Phố Hồ Chí Minh Giới tính
2014

Tay trái thẳng khép các ngón tay, đặt trước ngực, lòng tay hướng xuống, đầu ngón tay hướng sang phải, tay phải nắm, ngón cải chỉ ra, đặt dưới lòng tay trá


Xem Video
ngói

Thành Phố Hồ Chí Minh Đồ vật
2006

Bàn tay trái khép, lòng bàn tay khum, úp bàn tay ngang trước tầm vai trái, bàn tay phải khép úp lên ở phần gu bàn tay trái rồi di chuyển xuống úp trên các ngón tay.


Xem Video
ngồi (ghế)
to sit on (a chair)

Thành Phố Hồ Chí Minh Hành động
2017

Xem Video


1992 từ ngữ được tìm thấy Hiển thị kết quả từ 1161 đến 1168

Tin Tức Mới

Nhà Tài Trợ

** Đây là liên kết chia sẻ bới cộng đồng người dùng, chúng tôi không chịu trách nhiệm gì về nội dung của các thông tin này. Nếu có liên kết nào không phù hợp xin hãy báo cho admin.