Ngôn Ngữ Ký Hiệu vùng miền Huế



489 từ ngữ được tìm thấy Hiển thị kết quả từ 185 đến 192 - Xin hãy kéo xuống dưới để chuyển trang
khỏi bệnh

Huế Sức khỏe - Bộ phận cơ thể
2006

Tay trái khép, đưa ra trước , lòng bàn tay hướng sang phải, tay phải khép, áp lòng bàn tay phải vào lòng bàn tay trái rồi xoay hai tay ngược chiều nhau.Sau đó tay tr


Xem Video
không nghe lời / không vâng lời
disobey

Huế Động Từ Từ thông dụng
2021

Xem Video


khủng long

Huế Con vật
2006

Tay phải nắm vào cổ.Sau đó hai tay xòe, úp trước tầm bụng, người hơi khom rồi luân phiên nhấc hai tay ra trước


Xem Video
khuyên tai

Huế Trang phục
2006

Tay phải nắm, chỉa ngón trỏ ra hơi cong, chạm đầu ngón trỏ ngay dái tai phải.


Xem Video
kiếm (gươm)

Huế Đồ vật
2006

Hai tay nắm, tay trái đặt gần hông trái, tay phải đặt sát nắm tay trái rồi kéo rút tay phải chếch về bên phải rồi lập tứ đánh qua đánh lại hai lần.


Xem Video
kiểm tra

Huế Giáo Dục Hành động
2006

Tay trái khép, đưa ngửa ra trước, tay phải hơi nắm đặt vào lòng bàn tay trái rồi nắm giựt lên.


Xem Video
kiến

Huế Con vật
2006

Hai tay nắm, chỉa hai ngón trỏ lên cong lại, đặt hai tay lên gần hai bên mép miệng rồi cụp hai trỏ hai lần.


Xem Video
kim cúc

Huế Đồ vật
2006

Tay phải xòe, ngón cái và ngón trỏ chạm nhau úp ra trước rồi xoáy ngoắc vào trước tầm ngực phải.Sau đó tay phải nắm, chỉa ngón cái và ngón trỏ ra tạo mộ


Xem Video


489 từ ngữ được tìm thấy Hiển thị kết quả từ 185 đến 192

Tin Tức Mới

Nhà Tài Trợ

** Đây là liên kết chia sẻ bới cộng đồng người dùng, chúng tôi không chịu trách nhiệm gì về nội dung của các thông tin này. Nếu có liên kết nào không phù hợp xin hãy báo cho admin.